Kho từ › beginning

beginning

A2 danh từ
khởi đầu
UK /bɪˈɡɪnɪŋ/ · US /bɪˈɡɪnɪŋ/
The start or origin of something.
In the beginning, it was hard.
→ Vào khởi đầu, điều đó rất khó.
A good beginning is important.→ Một khởi đầu tốt rất quan trọng.
Đồng nghĩa
startonset
Collocations
from the beginningbeginning stage
Họ từ
begin (v)beginner (n)
🎯 IELTS: Nói về khởi đầu trong bối cảnh phát triển hoặc thay đổi.
Có hai 'n' ở cuối, đừng viết thiếu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...