associates
Nghĩa
Định nghĩa · Partners or colleagues in a business.
“My associates help me with work.”Các cộng sự của tôi giúp tôi trong công việc.
“The associates worked together on the project.”Các đối tác đã làm việc cùng nhau trong dự án.
Mẹo IELTS · Nói về mối quan hệ trong kinh doanh để thể hiện sự chuyên nghiệp.
Ghi chú · Dùng để chỉ mối quan hệ hợp tác.