Kho từ › finally

finally

A2 trạng từ
cuối cùng
UK /ˈfaɪnəli/ · US /ˈfaɪnəli/
At last; after a long time.
We finally finished the project.
→ Chúng tôi cuối cùng đã hoàn thành dự án.
She finally agreed to help.→ Cuối cùng cô ấy đồng ý giúp đỡ.
Đồng nghĩa
eventuallyultimately
Collocations
finally arrivedfinally decided
Họ từ
final (adj.)finalize (v.)
🎯 IELTS: Dùng 'finally' để kết thúc một ý tưởng trong câu.
Phân biệt 'finally' (cuối cùng) và 'final' (cuối).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...