Kho từ › classes

classes

A2 danh từ
lớp học
UK /ˈklæsɪz/ · US /ˈklæsɪz/
Classes are groups of students learning together.
I have classes every day.
→ Tôi có lớp học mỗi ngày.
She attends classes every week.→ Cô ấy tham gia lớp học mỗi tuần.
Đồng nghĩa
courseslessons
Collocations
class scheduleclassroom environmentonline classes
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về giáo dục trong IELTS.
Dùng để chỉ các buổi học chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...