Kho từ › gets

gets

A2 động từ
nhận được
UK /ɡɛts/ · US /ɡɛts/
To receive or obtain something.
She gets good grades.
→ Cô ấy nhận được điểm tốt.
She gets a lot of support from her friends.→ Cô ấy nhận được nhiều sự hỗ trợ từ bạn bè.
Đồng nghĩa
receiveobtain
Collocations
get helpget informationget results
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sự nhận được trong bài viết.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...