sector
Nghĩa
Định nghĩa · a distinct part of an area or economy.
“This sector is growing fast.”Khu vực này đang phát triển nhanh.
“The tech sector is growing rapidly.”Khu vực công nghệ đang phát triển nhanh chóng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về kinh tế trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ lĩnh vực cụ thể.