Kho từ › sector

sector

A2 danh từ
khu vực
UK /ˈsɛktər/ · US /ˈsɛktər/
a distinct part of an area or economy.
This sector is growing fast.
→ Khu vực này đang phát triển nhanh.
The tech sector is growing rapidly.→ Khu vực công nghệ đang phát triển nhanh chóng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sectorem'.
Đồng nghĩa
areadivision
Collocations
public sectorprivate sectoreconomic sector
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về kinh tế trong IELTS.
Dùng để chỉ lĩnh vực cụ thể.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...