capacity
Nghĩa
Định nghĩa · The maximum amount something can hold.
“The room has a capacity of 50 people.”Căn phòng có sức chứa 50 người.
“The capacity of the stadium is 50,000.”Sức chứa của sân vận động là 50.000 người.
Mẹo IELTS · Mô tả sức chứa trong các bài viết về cơ sở hạ tầng.
Ghi chú · Dùng để chỉ khả năng chứa đựng của một vật.