Kho từ › capacity

capacity

A2 danh từ
sức chứa
UK /kəˈpæsɪti/ · US /kəˈpæsɪti/
The maximum amount something can hold.
The room has a capacity of 50 people.
→ Căn phòng có sức chứa 50 người.
The capacity of the stadium is 50,000.→ Sức chứa của sân vận động là 50.000 người.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'capacitas' nghĩa là 'khả năng chứa đựng'.
Đồng nghĩa
volumesize
Collocations
full capacityseating capacitystorage capacity
🎯 IELTS: Mô tả sức chứa trong các bài viết về cơ sở hạ tầng.
Dùng để chỉ khả năng chứa đựng của một vật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...