fat
Nghĩa
Định nghĩa · Having a lot of body fat.
“The cat is fat.”Con mèo thì mập.
“The cat is very fat and lazy.”Con mèo rất mập và lười.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'fat' cẩn thận trong IELTS để tránh hiểu lầm.
Ghi chú · Mập, béo; cũng là chất béo trong thực phẩm.