saw
Nghĩa
Định nghĩa · To see something or someone.
“I saw a movie yesterday.”Tôi đã xem một bộ phim hôm qua.
“Saw the branch off the tree.”Cưa cành khỏi cây.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả trải nghiệm cá nhân.
Ghi chú · Cưa bằng cưa
Từ vựng A2
Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To see something or someone.
“I saw a movie yesterday.”Tôi đã xem một bộ phim hôm qua.
“Saw the branch off the tree.”Cưa cành khỏi cây.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả trải nghiệm cá nhân.
Ghi chú · Cưa bằng cưa
Đang tải...