Kho từ › saw

saw

A2 động từ
thấy
UK /sɔ/ · US /sɔ/
To see something or someone.
I saw a movie yesterday.
→ Tôi đã xem một bộ phim hôm qua.
Saw the branch off the tree.→ Cưa cành khỏi cây.
Đồng nghĩa
cutsever
Collocations
saw woodsaw a log
Họ từ
saw (n)sawing (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả trải nghiệm cá nhân.
Cưa bằng cưa

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...