officer
/ˈɔfɪsər/ A2
Nghĩa
cán bộ
danh từ
Định nghĩa · A person who works in a specific job or role.
“The officer is very helpful.”Cán bộ rất hữu ích.
“She is a company officer.”Cô ấy là nhân viên công ty.
Cụm hay dùng
police officerchief officer
Họ từ
office (n)official (adj)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'officium' nghĩa là 'nhiệm vụ'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về vai trò trong xã hội.
Ghi chú · Có thể chỉ cảnh sát hoặc nhân viên cấp cao.