Kho từ › officer

officer

A2 danh từ
cán bộ
UK /ˈɔfɪsər/ · US /ˈɔfɪsər/
A person who works in a specific job or role.
The officer is very helpful.
→ Cán bộ rất hữu ích.
She is a company officer.→ Cô ấy là nhân viên công ty.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'officium' nghĩa là 'nhiệm vụ'.
Đồng nghĩa
officialexecutive
Collocations
police officerchief officer
Họ từ
office (n)official (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về vai trò trong xã hội.
Có thể chỉ cảnh sát hoặc nhân viên cấp cao.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...