driver
/ˈdraɪvər/ A2
Nghĩa
tài xế
danh từ
Định nghĩa · A person who drives a vehicle.
“The driver is friendly.”Tài xế rất thân thiện.
“The driver stopped at the red light.”Tài xế dừng lại ở đèn đỏ.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'driver' khi nói về nghề nghiệp trong giao thông.
Ghi chú · Tài xế, người lái xe.