Kho từ › driver

driver

A2 danh từ
tài xế
UK /ˈdraɪvər/ · US /ˈdraɪvər/
A person who drives a vehicle.
The driver is friendly.
→ Tài xế rất thân thiện.
The driver stopped at the red light.→ Tài xế dừng lại ở đèn đỏ.
Đồng nghĩa
motoristchauffeur
Collocations
driver's licensebus driver
Họ từ
drive (v)driving (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'driver' khi nói về nghề nghiệp trong giao thông.
Tài xế, người lái xe.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...