Kho từ › businesses

businesses

A2 danh từ
doanh nghiệp
UK /ˈbɪznəsɪz/ · US /ˈbɪznəsɪz/
Companies or organizations engaged in commerce.
Many businesses are closing.
→ Nhiều doanh nghiệp đang đóng cửa.
Many businesses are adapting to online sales.→ Nhiều doanh nghiệp đang thích nghi với việc bán hàng trực tuyến.
Đồng nghĩa
companiesfirms
Collocations
small businesseslocal businessesonline businesses
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về kinh tế trong IELTS.
Dùng để chỉ các tổ chức thương mại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...