Kho từ › dead

dead

A2 tính từ
chết
UK /dɛd/ · US /dɛd/
No longer alive; lifeless.
The plant is dead.
→ Cây đã chết.
He found a dead bird.→ Anh ấy tìm thấy một con chim chết.
Đồng nghĩa
deceasedlifeless
Trái nghĩa
aliveliving
Collocations
dead enddead tired
Họ từ
die (v)death (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả tình huống bi thảm.
Có nhiều nghĩa: chết, hết pin, hoặc không có sự sống.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...