dead
/dɛd/ A2
Nghĩa
chết
tính từ
Định nghĩa · No longer alive; lifeless.
“The plant is dead.”Cây đã chết.
“He found a dead bird.”Anh ấy tìm thấy một con chim chết.
Cụm hay dùng
dead enddead tired
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả tình huống bi thảm.
Ghi chú · Có nhiều nghĩa: chết, hết pin, hoặc không có sự sống.