Kho từ › respect

respect

A2 danh từ, động từ
tôn trọng
UK /rɪˈspɛkt/ · US /rɪˈspɛkt/
To show admiration or regard.
We should show respect to our teachers.
→ Chúng ta nên tôn trọng các thầy cô giáo.
I respect your opinion even if I disagree.→ Tôi tôn trọng ý kiến của bạn dù tôi không đồng ý.
Đồng nghĩa
admireesteemhonor
Trái nghĩa
disrespectscorn
Collocations
show respectearn respectmutual respect
Họ từ
respectful (adj)respectable (adj)disrespect (n)
🎯 IELTS: Nêu rõ 'respect' trong IELTS để thể hiện sự tôn trọng.
Vừa là danh từ vừa động từ, chỉ sự kính trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...