Kho từ › unknown

unknown

A2 tính từ
không biết
UK /ʌnˈnoʊn/ · US /ʌnˈnoʊn/
Unknown means not known or familiar.
The answer is still unknown.
→ Câu trả lời vẫn chưa biết.
The answer remains unknown.→ Câu trả lời vẫn chưa được biết.
Đồng nghĩa
unfamiliarunidentified
Collocations
unknown territoryunknown factunknown source
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự bí ẩn trong IELTS.
Dùng để chỉ điều gì đó chưa được biết đến.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...