Kho từ › mike

mike

A2 danh từ
microphone
UK /maɪk/ · US /maɪk/
A device used to amplify sound.
He spoke into the mike.
→ Anh ấy nói vào micro.
The singer used a mike during the concert.→ Ca sĩ đã sử dụng một cái microphone trong buổi hòa nhạc.
Đồng nghĩa
microphoneaudio device
Collocations
wireless mikehandheld mikestudio mike
🎯 IELTS: Nêu rõ cách sử dụng thiết bị trong bài nói.
Thường dùng trong âm nhạc và phát thanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...