Kho từ › worth

worth

A2 tính từ
đáng giá
UK /wɜrθ/ · US /wɜrθ/
Having value or importance.
This painting is worth a lot of money.
→ Bức tranh này đáng giá rất nhiều tiền.
This book is worth reading.→ Cuốn sách này đáng đọc.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'worth' và hậu tố '-ness'.
Đồng nghĩa
valuemerit
Collocations
be worth itworth the moneyworthwhile
Họ từ
worthy (adj)worthless (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'worth' để nhấn mạnh giá trị trong bài viết.
Tính từ, thường đi với 'be'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...