Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

worth

/wɜrθ/ A2

Nghĩa

đáng giá tính từ

Định nghĩa · Having value or importance.

“This painting is worth a lot of money.”Bức tranh này đáng giá rất nhiều tiền.

“This book is worth reading.”Cuốn sách này đáng đọc.

Đồng nghĩa valuemerit
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'worth' và hậu tố '-ness'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'worth' để nhấn mạnh giá trị trong bài viết.

Ghi chú · Tính từ, thường đi với 'be'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...