EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› relationship
relationship
A2
danh từ
mối quan hệ
UK /rɪˈleɪʃənʃɪp/
·
US /rɪˈleɪʃənʃɪp/
A connection or bond between people.
They have a good relationship.
→ Họ có một mối quan hệ tốt.
Build a strong relationship.
→ Xây dựng mối quan hệ vững chắc.
Đồng nghĩa
connection
bond
Collocations
in a relationship
relationship with
Họ từ
relate (v)
relative (adj/n)
🎯
IELTS:
Mô tả 'relationship' để làm rõ ý kiến trong IELTS.
Thường dùng với 'with' (relationship with someone).
Có trong các bộ
📔
Chủ đề gia đình
A1 · Cộng đồng
📔
Chủ đề gia đình
A1 · Cộng đồng
📔
CHỦ ĐỀ TÌNH YÊU C2
B1 · Cộng đồng
📔
73. Mối quan hệ mở rộng
A2 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 2
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...