Kho từ › showing

showing

A2 danh từ
buổi trình diễn
UK /ˈʃoʊɪŋ/ · US /ˈʃoʊɪŋ/
An event where something is displayed or performed.
We are going to a movie showing.
→ Chúng tôi sẽ đi xem một buổi chiếu phim.
The showing of the film attracted many viewers.→ Buổi trình diễn bộ phim đã thu hút nhiều khán giả.
Đồng nghĩa
exhibitionpresentation
Collocations
movie showingart showingshowing times
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về sự kiện văn hóa.
Thường dùng trong nghệ thuật và giải trí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...