Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

showing

/ˈʃoʊɪŋ/ A2

Nghĩa

buổi trình diễn danh từ

Định nghĩa · An event where something is displayed or performed.

“We are going to a movie showing.”Chúng tôi sẽ đi xem một buổi chiếu phim.

“The showing of the film attracted many viewers.”Buổi trình diễn bộ phim đã thu hút nhiều khán giả.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về sự kiện văn hóa.

Ghi chú · Thường dùng trong nghệ thuật và giải trí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...