cat
/kæt/ A2
Nghĩa
mèo
danh từ
Định nghĩa · A small domesticated feline animal.
“The cat is sleeping.”Con mèo đang ngủ.
“The cat curled up on the sofa.”Con mèo cuộn tròn trên ghế sofa.
Mẹo IELTS · Nói về 'cat' để thể hiện sở thích trong IELTS.
Ghi chú · Feline: thuộc họ mèo; kitty: thân mật.