Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

titles

/ˈtaɪtəlz/ A2

Nghĩa

các tiêu đề danh từ

Định nghĩa · The names of books, articles, or works.

“The book has many interesting titles.”Cuốn sách có nhiều tiêu đề thú vị.

“The titles of the books are displayed on the shelf.”Các tiêu đề của sách được trưng bày trên kệ.

Đồng nghĩa headingslabels
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'titulus'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'titles' khi nói về văn học trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ tên gọi của tác phẩm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...