square
/skwɛr/ A2
Nghĩa
hình vuông
danh từ
Định nghĩa · A shape with four equal sides and right angles.
“The table is square.”Cái bàn hình vuông.
“The square is in the center.”Quảng trường ở trung tâm.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả hình dạng trong bài viết.
Ghi chú · Hình vuông hoặc quảng trường.