Kho từ › square

square

A2 danh từ
hình vuông
UK /skwɛr/ · US /skwɛr/
A shape with four equal sides and right angles.
The table is square.
→ Cái bàn hình vuông.
The square is in the center.→ Quảng trường ở trung tâm.
Đồng nghĩa
plazaquadrangle
Collocations
town squaremarket square
Họ từ
squarely (adv)squareness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả hình dạng trong bài viết.
Hình vuông hoặc quảng trường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...