EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› diet
diet
A2
danh từ
chế độ ăn
UK /ˈdaɪət/
·
US /ˈdaɪət/
The kinds of food a person regularly eats.
She is on a diet.
→ Cô ấy đang ăn kiêng.
She follows a strict diet.
→ Cô ấy tuân theo chế độ ăn nghiêm ngặt.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'diaeta' nghĩa là 'chế độ ăn uống'.
Đồng nghĩa
regimen
nutrition
Collocations
balanced diet
go on a diet
diet plan
Họ từ
dietary (adj)
dieter (n)
dietetics (n)
🎯
IELTS:
Mô tả chế độ ăn trong IELTS để thể hiện sự hiểu biết về sức khỏe.
Chế độ ăn kiêng thường dùng 'diet', nhưng cũng chỉ ăn uống hàng ngày.
Có trong các bộ
📔
Chủ đề gia đình
A1 · Cộng đồng
📔
72. Sức khỏe & Cơ thể mở rộng
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 21
A1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 4
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...