Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

correct

/kəˈrɛkt/ A2

Nghĩa

đúng tính từ

Định nghĩa · Free from mistakes or correct in every way.

“That answer is correct.”Câu trả lời đó là đúng.

“Please check if your answer is correct.”Vui lòng kiểm tra xem câu trả lời của bạn có đúng không.

Đồng nghĩa rightaccurate
Trái nghĩa incorrectwrong
Cấu tạonull

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự chính xác trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ tính chính xác của thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...