selling
/ˈsɛlɪŋ/ A2
Nghĩa
bán hàng
động từ
Định nghĩa · The act of selling goods or services.
“They are selling fruits.”Họ đang bán trái cây.
“Selling online has become very popular.”Bán hàng trực tuyến đã trở nên rất phổ biến.
Cụm hay dùng
selling priceselling point
Họ từ
sell (v)seller (n)
Cấu tạoTừ này được hình thành từ động từ 'sell'.
Mẹo IELTS · Dùng 'selling' để nói về chiến lược kinh doanh trong IELTS.
Ghi chú · Liên quan đến thương mại và kinh doanh.