Kho từ › piece

piece

A2 danh từ
mảnh
UK /piːs/ · US /piːs/
A piece is a part of something larger.
Can I have a piece of cake?
→ Tôi có thể lấy một miếng bánh không?
Piece of paper.→ Mảnh giấy.
Đồng nghĩa
bitfragment
Collocations
piece of advicepiece of art
🎯 IELTS: Sử dụng 'piece' để mô tả các phần trong bài viết.
Danh từ đếm được; thường dùng với 'of'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...