firm
/fɜrm/ A2
Nghĩa
vững chắc
tính từ
Định nghĩa · Strong, solid, and stable; not likely to change.
“The bed is firm.”Cái giường rất vững chắc.
“She gave a firm answer.”Cô ấy đưa ra câu trả lời kiên quyết.
Cụm hay dùng
firm gripfirm decision
Họ từ
firmly (adv)firmness (n)
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về quan điểm vững chắc trong bài nói.
Ghi chú · Đừng nhầm với 'firm' (công ty) - cùng từ nhưng khác nghĩa.