Kho từ › firm

firm

A2 tính từ
vững chắc
UK /fɜrm/ · US /fɜrm/
Strong, solid, and stable; not likely to change.
The bed is firm.
→ Cái giường rất vững chắc.
She gave a firm answer.→ Cô ấy đưa ra câu trả lời kiên quyết.
Đồng nghĩa
hardresolute
Trái nghĩa
weakunstable
Collocations
firm gripfirm decision
Họ từ
firmly (adv)firmness (n)
🎯 IELTS: Dùng khi nói về quan điểm vững chắc trong bài nói.
Đừng nhầm với 'firm' (công ty) - cùng từ nhưng khác nghĩa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...