Kho từ › facility

facility

A2 danh từ
cơ sở, tiện nghi
UK /fəˈsɪlɪti/ · US /fəˈsɪlɪti/
A place or building that provides a service or function.
The hotel has many facilities for guests.
→ Khách sạn có nhiều tiện nghi cho khách.
He has a facility for languages.→ Anh ấy có năng khiếu về ngôn ngữ.
Đồng nghĩa
amenityresource
Collocations
sports facilityhealthcare facility
Họ từ
facilitate (v)facilitator (n)
🎯 IELTS: Mô tả cơ sở hạ tầng trong bài viết để tăng tính thuyết phục.
Số nhiều 'facilities' thường dùng hơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...