facility
/fəˈsɪlɪti/ A2
Nghĩa
cơ sở, tiện nghi
danh từ
Định nghĩa · A place or building that provides a service or function.
“The hotel has many facilities for guests.”Khách sạn có nhiều tiện nghi cho khách.
“He has a facility for languages.”Anh ấy có năng khiếu về ngôn ngữ.
Cụm hay dùng
sports facilityhealthcare facility
Mẹo IELTS · Mô tả cơ sở hạ tầng trong bài viết để tăng tính thuyết phục.
Ghi chú · Số nhiều 'facilities' thường dùng hơn.