Kho từ › random

random

A2 tính từ
ngẫu nhiên
UK /ˈrændəm/ · US /ˈrændəm/
Happening by chance, not planned.
He picked a random number from the list.
→ Anh ấy đã chọn một số ngẫu nhiên từ danh sách.
He picked a random number from the hat.→ Anh ấy chọn một số ngẫu nhiên từ mũ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'randomis'.
Đồng nghĩa
arbitraryhaphazard
Collocations
random selectionrandom sample
🎯 IELTS: Sử dụng 'random' để thể hiện sự không chắc chắn trong IELTS.
Dùng để chỉ sự ngẫu nhiên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...