Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

certificate

/sərˈtɪfɪkɪt/ A2

Nghĩa

chứng chỉ danh từ

Định nghĩa · A document proving a qualification or achievement.

“She received a certificate for completing the course.”Cô ấy đã nhận được chứng chỉ vì hoàn thành khóa học.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'certificate' để nói về bằng cấp trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chứng minh năng lực hoặc thành tích.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...