motion
/ˈmoʊʃən/ A2
Nghĩa
động tác
danh từ
Định nghĩa · The act or process of moving or changing position.
“He made a motion to start the meeting.”Anh ấy đã đưa ra động tác để bắt đầu cuộc họp.
“The motion of the planets is fascinating.”Chuyển động của các hành tinh thật hấp dẫn.
Mẹo IELTS · Dùng 'motion' để thảo luận về khoa học trong IELTS.
Ghi chú · Liên quan đến vật lý và chuyển động.