Kho từ › motion

motion

A2 danh từ
động tác
UK /ˈmoʊʃən/ · US /ˈmoʊʃən/
The act or process of moving or changing position.
He made a motion to start the meeting.
→ Anh ấy đã đưa ra động tác để bắt đầu cuộc họp.
The motion of the planets is fascinating.→ Chuyển động của các hành tinh thật hấp dẫn.
Đồng nghĩa
movementaction
Collocations
in motionmotion sickness
Họ từ
motional (adj)
🎯 IELTS: Dùng 'motion' để thảo luận về khoa học trong IELTS.
Liên quan đến vật lý và chuyển động.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...