calls
/kɔːlz/ A2
Nghĩa
cuộc gọi
danh từ
Định nghĩa · A communication made by phone.
“I received several calls today.”Tôi đã nhận được vài cuộc gọi hôm nay.
Đồng nghĩa
phone callcommunication
Cụm hay dùng
missed callsincoming callsphone calls
Mẹo IELTS · Sử dụng 'calls' để nói về giao tiếp trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ liên lạc qua điện thoại.