Kho từ › ball

ball

A2 danh từ
quả bóng
UK /bɔːl/ · US /bɔːl/
A round object used in games and sports.
He kicked the ball into the goal.
→ Anh ấy đã đá quả bóng vào khung thành.
She threw the ball to me.→ Cô ấy ném bóng cho tôi.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'balla'.
Đồng nghĩa
sphereorb
Collocations
play ballball game
Họ từ
balloon (n)ballot (n)
🎯 IELTS: Nói về 'ball' để mô tả hoạt động thể thao trong IELTS.
Cũng có nghĩa là 'vũ hội' (formal).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...