Kho từ › ending

ending

A2 danh từ
kết thúc
UK /ˈɛndɪŋ/ · US /ˈɛndɪŋ/
The final part of something, where it finishes.
The movie had a surprising ending.
→ Bộ phim có một kết thúc bất ngờ.
The movie had a surprising ending.→ Bộ phim có một cái kết bất ngờ.
Đồng nghĩa
conclusionfinish
Collocations
happy endingtragic endingsudden ending
Họ từ
end (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả kết thúc trong bài viết.
Thường dùng để chỉ kết thúc của phim, sách.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...