Kho từ › automotive

automotive

A2 tính từ
thuộc về ô tô
UK /ˌɔːtəˈmoʊtɪv/ · US /ˌɔːtəˈmoʊtɪv/
Relating to cars or vehicles.
He works in the automotive industry.
→ Anh ấy làm việc trong ngành công nghiệp ô tô.
The automotive industry is growing rapidly.→ Ngành công nghiệp ô tô đang phát triển nhanh chóng.
Đồng nghĩa
vehicularmotor
Collocations
automotive engineeringautomotive technology
🎯 IELTS: Dùng 'automotive' để thảo luận về công nghệ trong IELTS.
Thường dùng trong ngành công nghiệp ô tô.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...