Kho từ › successful

successful

A2 tính từ
thành công
UK /səkˈsɛsfəl/ · US /səkˈsɛsfəl/
Successful means achieving desired goals or results.
She is a successful businesswoman.
→ Cô ấy là một doanh nhân thành công.
The project was successful.→ Dự án đã thành công.
Đồng nghĩa
prosperoustriumphant
Trái nghĩa
unsuccessful
Collocations
successful careersuccessful outcome
Họ từ
success (n)succeed (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'successful' để mô tả thành tựu trong bài viết.
Nhấn mạnh kết quả tích cực đạt được.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...