Kho từ › emergency

emergency

A2 danh từ
tình huống khẩn cấp
UK /ɪˈmɜrdʒənsi/ · US /ɪˈmɜrdʒənsi/
A serious situation requiring immediate action.
Call for help in an emergency.
→ Gọi giúp đỡ trong tình huống khẩn cấp.
Call for help in an emergency.→ Gọi trợ giúp trong tình huống khẩn cấp.
Đồng nghĩa
crisisurgent situation
Collocations
medical emergencyemergency servicesemergency plan
🎯 IELTS: Mô tả tình huống khẩn cấp để nhấn mạnh sự nghiêm trọng.
Dùng để chỉ tình huống cần xử lý ngay.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...