Kho từ › satellite

satellite

A2 danh từ
vệ tinh
UK /ˈsæt.əl.aɪt/ · US /ˈsæt.əl.aɪt/
An object that orbits around a planet or star.
The satellite orbits the Earth.
→ Vệ tinh quay quanh Trái Đất.
The satellite provides communication services.→ Vệ tinh cung cấp dịch vụ truyền thông.
Đồng nghĩa
orbiter
Collocations
communication satellitesatellite dishweather satellite
🎯 IELTS: Mô tả vệ tinh để làm rõ công nghệ trong bài viết.
Dùng để chỉ vệ tinh trong không gian.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...