Kho từ › pain

pain

A2 danh từ
đau
UK /peɪn/ · US /peɪn/
An unpleasant physical sensation caused by injury or illness.
I feel pain in my back.
→ Tôi cảm thấy đau ở lưng.
He felt a sharp pain in his back.→ Anh ấy cảm thấy đau nhói ở lưng.
Đồng nghĩa
achediscomfort
Collocations
severe painchest painpain relief
Họ từ
painful (adj)painless (adj)painkiller (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'pain' để thảo luận về sức khỏe trong IELTS.
Đau thể xác; đau lòng dùng 'heartache'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...