EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pain
pain
A2
danh từ
đau
UK /peɪn/
·
US /peɪn/
An unpleasant physical sensation caused by injury or illness.
I feel pain in my back.
→ Tôi cảm thấy đau ở lưng.
He felt a sharp pain in his back.
→ Anh ấy cảm thấy đau nhói ở lưng.
Đồng nghĩa
ache
discomfort
Collocations
severe pain
chest pain
pain relief
Họ từ
painful (adj)
painless (adj)
painkiller (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'pain' để thảo luận về sức khỏe trong IELTS.
Đau thể xác; đau lòng dùng 'heartache'.
Có trong các bộ
📔
Chủ đề gia đình
A1 · Cộng đồng
📔
72. Sức khỏe & Cơ thể mở rộng
A2 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 4
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...