Kho từ › buyer

buyer

A2 danh từ
người mua
UK /ˈbaɪər/ · US /ˈbaɪər/
A person who buys something.
The buyer is interested in the house.
→ Người mua quan tâm đến ngôi nhà.
The buyer was happy with the purchase.→ Người mua rất hài lòng với giao dịch.
Đồng nghĩa
purchaserclient
Collocations
potential buyerfirst-time buyerreal estate buyer
🎯 IELTS: Mô tả người mua rõ ràng trong bài nói.
Dùng để chỉ người mua hàng hóa hoặc dịch vụ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...