buyer
/ˈbaɪər/ A2
Nghĩa
người mua
danh từ
Định nghĩa · A person who buys something.
“The buyer is interested in the house.”Người mua quan tâm đến ngôi nhà.
“The buyer was happy with the purchase.”Người mua rất hài lòng với giao dịch.
Cụm hay dùng
potential buyerfirst-time buyerreal estate buyer
Mẹo IELTS · Mô tả người mua rõ ràng trong bài nói.
Ghi chú · Dùng để chỉ người mua hàng hóa hoặc dịch vụ.