Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

buyer

/ˈbaɪər/ A2

Nghĩa

người mua danh từ

Định nghĩa · A person who buys something.

“The buyer is interested in the house.”Người mua quan tâm đến ngôi nhà.

“The buyer was happy with the purchase.”Người mua rất hài lòng với giao dịch.

Mẹo IELTS · Mô tả người mua rõ ràng trong bài nói.

Ghi chú · Dùng để chỉ người mua hàng hóa hoặc dịch vụ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...