Kho từ › easily

easily

A2 trạng từ
dễ dàng
UK /ˈiː.zɪ.li/ · US /ˈiː.zɪ.li/
Easily means without difficulty or effort.
She can easily solve the problem.
→ Cô ấy có thể dễ dàng giải quyết vấn đề.
He easily won the race.→ Anh ấy dễ dàng thắng cuộc đua.
Đồng nghĩa
effortlesslysimply
Collocations
easily accessibleeasily understood
Họ từ
easy (adj)ease (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'easily' để mô tả quá trình trong IELTS.
Trạng từ của 'easy', thường đứng sau động từ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...