Kho từ › oral

oral

A2 tính từ
miệng
UK /ˈɔːr.əl/ · US /ˈɔːr.əl/
Relating to the mouth or spoken communication.
We have an oral exam next week.
→ Chúng ta có bài thi miệng vào tuần tới.
Oral exams can be stressful for students.→ Kỳ thi miệng có thể gây căng thẳng cho sinh viên.
Đồng nghĩa
spokenverbal
Collocations
oral presentationoral hygiene
🎯 IELTS: Dùng 'oral' để nói về kỹ năng giao tiếp trong IELTS.
Thường dùng trong giáo dục và y tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...