oral
/ˈɔːr.əl/ A2
Nghĩa
miệng
tính từ
Định nghĩa · Relating to the mouth or spoken communication.
“We have an oral exam next week.”Chúng ta có bài thi miệng vào tuần tới.
“Oral exams can be stressful for students.”Kỳ thi miệng có thể gây căng thẳng cho sinh viên.
Cụm hay dùng
oral presentationoral hygiene
Mẹo IELTS · Dùng 'oral' để nói về kỹ năng giao tiếp trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục và y tế.