Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

poster

/ˈpoʊ.stər/ A2

Nghĩa

áp phích danh từ

Định nghĩa · A poster is a large printed picture or notice.

“I put a poster on my wall.”Tôi dán một áp phích lên tường.

“The poster advertised the upcoming concert.”Áp phích quảng cáo buổi hòa nhạc sắp tới.

Đồng nghĩa billplacard

Mẹo IELTS · Sử dụng 'poster' khi thảo luận về truyền thông trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để quảng cáo sự kiện hoặc sản phẩm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...