Kho từ › poster

poster

A2 danh từ
áp phích
UK /ˈpoʊ.stər/ · US /ˈpoʊ.stər/
A poster is a large printed picture or notice.
I put a poster on my wall.
→ Tôi dán một áp phích lên tường.
The poster advertised the upcoming concert.→ Áp phích quảng cáo buổi hòa nhạc sắp tới.
Đồng nghĩa
billplacard
Collocations
movie posterpromotional poster
🎯 IELTS: Sử dụng 'poster' khi thảo luận về truyền thông trong bài viết.
Thường dùng để quảng cáo sự kiện hoặc sản phẩm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...