Kho từ › edge

edge

A2 danh từ
cạnh
UK /ɛdʒ/ · US /ɛdʒ/
The outer limit or boundary of something.
Be careful near the edge.
→ Hãy cẩn thận gần cạnh.
She edged closer to the door.→ Cô ấy từ từ tiến gần cửa.
Đồng nghĩa
borderrim
Collocations
on edgecutting edge
Họ từ
edgy (adj)edging (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'edge' để mô tả vị trí trong bài viết.
'On edge' có nghĩa là lo lắng, căng thẳng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...