edge
/ɛdʒ/ A2
Nghĩa
cạnh
danh từ
Định nghĩa · The outer limit or boundary of something.
“Be careful near the edge.”Hãy cẩn thận gần cạnh.
“She edged closer to the door.”Cô ấy từ từ tiến gần cửa.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'edge' để mô tả vị trí trong bài viết.
Ghi chú · 'On edge' có nghĩa là lo lắng, căng thẳng.