functional
/ˈfʌŋk.ʃən.əl/ A2
Nghĩa
chức năng
tính từ
Định nghĩa · Designed to be practical and useful; serving a purpose.
“This tool is very functional.”Công cụ này rất chức năng.
“The functional design of the chair makes it comfortable.”Thiết kế chức năng của chiếc ghế làm cho nó thoải mái.
Mẹo IELTS · Mô tả tính năng trong bài viết để tăng tính thuyết phục.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự tiện ích trong thiết kế.