Kho từ › root

root

A2 danh từ
gốc
UK /ruːt/ · US /ruːt/
The part of a plant that connects it to the ground.
The root of the plant is underground.
→ Gốc của cây nằm dưới đất.
The root of the tree is very strong.→ Gốc cây rất mạnh mẽ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'radix'.
Đồng nghĩa
basefoundation
Collocations
root causetap root
🎯 IELTS: Nói về 'root' để thể hiện sự kết nối trong IELTS.
Dùng để chỉ phần gốc của cây.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...