Kho từ › ice

ice

A2 danh từ
đá
UK /aɪs/ · US /aɪs/
Frozen water, often used in drinks.
I like ice in my drink.
→ Tôi thích đá trong đồ uống của mình.
The lake was covered with ice.→ Hồ bị phủ đầy băng.
Đồng nghĩa
frostglacier
Collocations
ice cubeice creambreak the ice
Họ từ
icy (adj)icily (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'ice' để mô tả đồ uống trong IELTS.
Đá đông lạnh, không phải đá quý (gemstone).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...