Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ice

/aɪs/ A2

Nghĩa

đá danh từ

Định nghĩa · Frozen water, often used in drinks.

“I like ice in my drink.”Tôi thích đá trong đồ uống của mình.

“The lake was covered with ice.”Hồ bị phủ đầy băng.

Đồng nghĩa frostglacier

Mẹo IELTS · Sử dụng 'ice' để mô tả đồ uống trong IELTS.

Ghi chú · Đá đông lạnh, không phải đá quý (gemstone).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...