ice
/aɪs/ A2
Nghĩa
đá
danh từ
Định nghĩa · Frozen water, often used in drinks.
“I like ice in my drink.”Tôi thích đá trong đồ uống của mình.
“The lake was covered with ice.”Hồ bị phủ đầy băng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'ice' để mô tả đồ uống trong IELTS.
Ghi chú · Đá đông lạnh, không phải đá quý (gemstone).