EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› monitoring
monitoring
A2
danh từ
giám sát
UK /ˈmɒnɪtərɪŋ/
·
US /ˈmɒnɪtərɪŋ/
The act of observing or keeping track of something.
Monitoring the project is important.
→ Giám sát dự án là quan trọng.
Monitoring progress is essential for success.
→ Giám sát tiến độ là rất quan trọng cho thành công.
Đồng nghĩa
supervision
oversight
Collocations
continuous monitoring
real-time monitoring
monitoring system
🎯
IELTS:
Mô tả giám sát để nhấn mạnh tầm quan trọng trong bài viết.
Dùng để chỉ việc theo dõi.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 5
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...