Kho từ › monitoring

monitoring

A2 danh từ
giám sát
UK /ˈmɒnɪtərɪŋ/ · US /ˈmɒnɪtərɪŋ/
The act of observing or keeping track of something.
Monitoring the project is important.
→ Giám sát dự án là quan trọng.
Monitoring progress is essential for success.→ Giám sát tiến độ là rất quan trọng cho thành công.
Đồng nghĩa
supervisionoversight
Collocations
continuous monitoringreal-time monitoringmonitoring system
🎯 IELTS: Mô tả giám sát để nhấn mạnh tầm quan trọng trong bài viết.
Dùng để chỉ việc theo dõi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...