EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› replies
replies
A2
danh từ
câu trả lời
UK /rɪˈplaɪz/
·
US /rɪˈplaɪz/
Responses or answers to questions.
He received many replies to his email.
→ Anh ấy nhận được nhiều câu trả lời cho email của mình.
Her replies were thoughtful and insightful.
→ Các câu trả lời của cô ấy rất sâu sắc và suy nghĩ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'répondre'.
Đồng nghĩa
responses
answers
Collocations
quick replies
email replies
🎯
IELTS:
Sử dụng 'replies' để thể hiện sự tương tác trong IELTS.
Dùng để chỉ phản hồi.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 5
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...