Kho từ › shot

shot

A2 danh từ
bức ảnh
UK /ʃɒt/ · US /ʃɒt/
A photograph or image taken quickly.
I took a shot of the sunset.
→ Tôi đã chụp một bức ảnh hoàng hôn.
I need a flu shot.→ Tôi cần tiêm phòng cúm.
Đồng nghĩa
injectionattempt
Collocations
take a shotgive it a shot
Họ từ
shoot (v)shooter (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về hình ảnh trong bài viết.
Đồng âm với 'shot' (quá khứ của shoot).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...