Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shot

/ʃɒt/ A2

Nghĩa

bức ảnh danh từ

Định nghĩa · A photograph or image taken quickly.

“I took a shot of the sunset.”Tôi đã chụp một bức ảnh hoàng hôn.

“I need a flu shot.”Tôi cần tiêm phòng cúm.

Đồng nghĩa injectionattempt

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về hình ảnh trong bài viết.

Ghi chú · Đồng âm với 'shot' (quá khứ của shoot).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...