shot
/ʃɒt/ A2
Nghĩa
bức ảnh
danh từ
Định nghĩa · A photograph or image taken quickly.
“I took a shot of the sunset.”Tôi đã chụp một bức ảnh hoàng hôn.
“I need a flu shot.”Tôi cần tiêm phòng cúm.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về hình ảnh trong bài viết.
Ghi chú · Đồng âm với 'shot' (quá khứ của shoot).